Tổng quan

GD
Doanh thu tháng
1.012 tr ₫
+14%Tháng 12/2026
Chi phí sản xuất
651 tr ₫
-3%Tháng 12/2026
Lợi nhuận gộp
361 tr ₫
+18%Biên 35,7%
Sản lượng
15,4 tấn
+13%Tháng 12/2026
Mã QR đã cấp
148
+9%Qua đủ bốn lớp
Cảnh báo mở
3
1 từ chối
Doanh thu và chi phí theo tháng
Đơn vị: triệu ₫ · năm 2026
Doanh thuChi phí
1.1008255502750
T1 · Doanh thu 615 · Chi phí 418 tr ₫T2 · Doanh thu 655 · Chi phí 445 tr ₫T3 · Doanh thu 595 · Chi phí 405 tr ₫T4 · Doanh thu 710 · Chi phí 483 tr ₫T5 · Doanh thu 680 · Chi phí 463 tr ₫T6 · Doanh thu 770 · Chi phí 524 tr ₫T7 · Doanh thu 812 · Chi phí 548 tr ₫T8 · Doanh thu 869 · Chi phí 571 tr ₫T9 · Doanh thu 795 · Chi phí 533 tr ₫T10 · Doanh thu 918 · Chi phí 604 tr ₫T11 · Doanh thu 884 · Chi phí 583 tr ₫T12 · Doanh thu 1012 · Chi phí 651 tr ₫
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
Xem dạng bảng
ThángDoanh thu (tr ₫)Chi phí (tr ₫)
T1615418
T2655445
T3595405
T4710483
T5680463
T6770524
T7812548
T8869571
T9795533
T10918604
T11884583
T121.012651
Sản lượng thu hoạch theo tháng
Đơn vị: tấn · năm 2026
1612840
T1 · 8,4 tấnT2 · 9,1 tấnT3 · 7,8 tấnT4 · 10,2 tấnT5 · 11,5 tấnT6 · 9,8 tấnT7 · 12,3 tấnT8 · 13,1 tấnT9 · 11,9 tấnT10 · 14,2 tấnT11 · 13,6 tấnT12 · 15,4 tấn
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
Xem dạng bảng
ThángSản lượng (tấn)
T18,4
T29,1
T37,8
T410,2
T511,5
T69,8
T712,3
T813,1
T911,9
T1014,2
T1113,6
T1215,4
Cảnh báo sớm
Ba cảnh báo đang mở
Lô B1 · GPS ngoài geofence
Lớp L1 từ chối — 3 điểm ghi nhận nằm ngoài ranh vùng trồng.
29/09 07:12
TỪ CHỐI
Phiên cân 07:20 thiếu ảnh
Lớp L2 chưa đủ bằng chứng đầu vào cho lô A2.
29/09 07:20
ĐANG PHÂN TÍCH
Yield AI vượt ngưỡng 12%
Lớp L3 giữ lô B1 lại để đối chiếu sản lượng mùa vụ 2026-1.
28/09 18:40
CÁCH LY
Sản lượng theo nhóm cây
Luỹ kế 2026 · tấn
Xoài cát Hoà Lộc42,1 tấn
Bưởi da xanh31,8 tấn
Dừa xiêm xanh26,4 tấn
Thanh long ruột đỏ15,2 tấn
Sầu riêng Ri69,8 tấn

Toàn bộ số liệu trên trang là dữ liệu minh hoạ.